menu_book
見出し語検索結果 "trợ cấp tay nghề" (1件)
日本語
名技能手当
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
彼女は技能手当をもらう。
swap_horiz
類語検索結果 "trợ cấp tay nghề" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trợ cấp tay nghề" (1件)
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
彼女は技能手当をもらう。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)