辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "trợ cấp tay nghề" (1件)

trợ cấp tay nghề
play
日本語 名技能手当
マイ単語
Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
彼女は技能手当をもらう。

swap_horiz 類語検索結果 "trợ cấp tay nghề" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "trợ cấp tay nghề" (1件)

Cô ấy được trợ cấp tay nghề.
彼女は技能手当をもらう。